Từ đồng nghĩa với "đáy"
| đáy | cuối | dưới | mặt đất |
| cuối cùng | phần dưới cùng | cơ sở | bản chất |
| cơ bản | tầng hầm | đáy bình | đáy giếng |
| đáy của tam giác | chạm đáy | lòng | mò xuống tận đáy |
| sâu | tận cùng | đáy lòng | không đáy |
| đáy | cuối | dưới | mặt đất |
| cuối cùng | phần dưới cùng | cơ sở | bản chất |
| cơ bản | tầng hầm | đáy bình | đáy giếng |
| đáy của tam giác | chạm đáy | lòng | mò xuống tận đáy |
| sâu | tận cùng | đáy lòng | không đáy |