Từ đồng nghĩa với "đợt"
| lứa | nhóm | mẻ | tập hợp |
| đợt hàng | lô hàng | cụm | đợt phát |
| đợt sóng | đợt thi | đợt tuyển | đợt kiểm tra |
| đợt giao | đợt phát hành | đợt ra mắt | đợt chào hàng |
| đợt nghỉ | đợt học | đợt đi | đợt tổ chức |
| lứa | nhóm | mẻ | tập hợp |
| đợt hàng | lô hàng | cụm | đợt phát |
| đợt sóng | đợt thi | đợt tuyển | đợt kiểm tra |
| đợt giao | đợt phát hành | đợt ra mắt | đợt chào hàng |
| đợt nghỉ | đợt học | đợt đi | đợt tổ chức |