Từ đồng nghĩa với "định đề"
| quyết định | quyết đoán | tự quyết | tự định đoạt |
| định đoạt | quyền hành | quyền tự quyết | quyết nghị |
| đề xuất | đề ra | cương quyết | dứt khoát |
| khẳng định | tuyên bố | chủ trương | lập trường |
| quan điểm | sự lựa chọn | sự quyết định | sự định đoạt |
| quyết định | quyết đoán | tự quyết | tự định đoạt |
| định đoạt | quyền hành | quyền tự quyết | quyết nghị |
| đề xuất | đề ra | cương quyết | dứt khoát |
| khẳng định | tuyên bố | chủ trương | lập trường |
| quan điểm | sự lựa chọn | sự quyết định | sự định đoạt |