Từ đồng nghĩa với "đồi"
| ngọn đồi | quả đồi | gò | mô đất |
| cồn | đụn | đắp thành đồi | chỗ đất đùn lên |
| đống | sơn | dốc | núi |
| đồi chè | đồi núi | đồi cát | đồi đất |
| đồi xanh | đồi trọc | đồi thấp | đồi cao |
| đồi đá |
| ngọn đồi | quả đồi | gò | mô đất |
| cồn | đụn | đắp thành đồi | chỗ đất đùn lên |
| đống | sơn | dốc | núi |
| đồi chè | đồi núi | đồi cát | đồi đất |
| đồi xanh | đồi trọc | đồi thấp | đồi cao |
| đồi đá |