Từ đồng nghĩa với "đụn"
| đụn thóc | đụn rạ | đụn cát | đống |
| khối | bãi | cồn | cồn cát |
| đồi | hoàng thổ | cột cát | bãi cát |
| đống cát | đụn khói | đụn nước | đụn đất |
| đụn rác | đụn bùn | đụn đá | đụn hoa |
| đụn thóc | đụn rạ | đụn cát | đống |
| khối | bãi | cồn | cồn cát |
| đồi | hoàng thổ | cột cát | bãi cát |
| đống cát | đụn khói | đụn nước | đụn đất |
| đụn rác | đụn bùn | đụn đá | đụn hoa |