Từ đồng nghĩa với "đồng"
| đồng xu | bằng đồng | mạ đồng | bọc đồng |
| màu đồng | màu nâu kim loại | màu gỉ sắt | màu nâu đỏ |
| màu hạt dẻ | tiền gửi | đồng tiền | đồng hồ |
| đồng ruộng | đồng cỏ | đồng bào | đồng nghiệp |
| đồng hành | đồng tâm | đồng thuận | đồng nhất |
| đồng xu | bằng đồng | mạ đồng | bọc đồng |
| màu đồng | màu nâu kim loại | màu gỉ sắt | màu nâu đỏ |
| màu hạt dẻ | tiền gửi | đồng tiền | đồng hồ |
| đồng ruộng | đồng cỏ | đồng bào | đồng nghiệp |
| đồng hành | đồng tâm | đồng thuận | đồng nhất |