Từ đồng nghĩa với "động lòng"
| cảm động | thương xót | xúc động | đau lòng |
| đau xót | thương tâm | cảm thương | động tâm |
| cảm xúc | bùi ngùi | ngậm ngùi | thổn thức |
| rơi lệ | động lòng trắc ẩn | cảm kích | động lòng thương |
| động lòng tội nghiệp | cảm thông | động lòng xót xa | động lòng nhói |