Từ đồng nghĩa với "đờm"
| đờm | chất nhờn | dịch nhầy | dịch tiết |
| chất lỏng | tạp chất | khạc | ho |
| bệnh | khí quản | phổi | bệnh lý |
| mủ | nước bọt | dịch cơ thể | chất thải |
| đờm nhớt | đờm đặc | đờm loãng | đờm có máu |
| đờm | chất nhờn | dịch nhầy | dịch tiết |
| chất lỏng | tạp chất | khạc | ho |
| bệnh | khí quản | phổi | bệnh lý |
| mủ | nước bọt | dịch cơ thể | chất thải |
| đờm nhớt | đờm đặc | đờm loãng | đờm có máu |