Từ đồng nghĩa với "đức hạnh"
| trong sạch | thanh cao | nghiêm túc | đạo đức |
| tử tế | hiền thục | nhân hậu | khiêm nhường |
| thùy mị | đoan trang | đáng kính | đáng quý |
| thánh thiện | chân thật | đáng yêu | tôn trọng |
| đáng tin | đức độ | lương thiện | thanh liêm |
| trong sạch | thanh cao | nghiêm túc | đạo đức |
| tử tế | hiền thục | nhân hậu | khiêm nhường |
| thùy mị | đoan trang | đáng kính | đáng quý |
| thánh thiện | chân thật | đáng yêu | tôn trọng |
| đáng tin | đức độ | lương thiện | thanh liêm |