Từ đồng nghĩa với "điểm huyệt"
| đánh trúng | đánh vào | đánh huyệt | điểm trúng |
| điểm vào | đánh điểm | đánh chỗ hiểm | đánh vào huyệt |
| đánh vào điểm yếu | điểm yếu | đánh hiểm | đánh vào chỗ hiểm |
| điểm nhấn | đánh dấu | đánh bại | đánh gục |
| đánh ngã | đánh tê | đánh choáng | đánh bất ngờ |