Từ đồng nghĩa với "đoạn tuyệt"
| chia tay | kết thúc | ly hôn | ly thân |
| giải thể | đứt đoạn | cắt đứt | từ bỏ |
| rời bỏ | không còn liên hệ | cắt đứt quan hệ | đoạn tuyệt với |
| ngừng mối quan hệ | chấm dứt | khép lại | tuyệt giao |
| không còn gắn bó | cắt đứt mọi liên hệ | tách rời | đi đến hồi kết |