Từ đồng nghĩa với "đuổi theo"
| truy đuổi | theo đuổi | rượt | săn đuổi |
| theo dõi | đi sau | đuổi | bám theo |
| đuổi bắt | tìm kiếm | đi tìm | đi theo |
| đi sau lưng | đi sát | theo sát | theo chân |
| đuổi theo sát | đuổi theo gắt | đuổi theo quyết liệt | đuổi theo không ngừng |
| theo đuổi không mệt mỏi |