Từ đồng nghĩa với "ướp lạnh"
| ướp lạnh | làm lạnh | đông lạnh | có đá |
| giữ lạnh | bảo quản lạnh | ướp | để lạnh |
| làm đông | đông | làm mát | giữ mát |
| hạ nhiệt | làm nguội | giữ tươi | tươi mát |
| lạnh | mát | mát lạnh | ướt |
| ướp lạnh | làm lạnh | đông lạnh | có đá |
| giữ lạnh | bảo quản lạnh | ướp | để lạnh |
| làm đông | đông | làm mát | giữ mát |
| hạ nhiệt | làm nguội | giữ tươi | tươi mát |
| lạnh | mát | mát lạnh | ướt |