Từ đồng nghĩa với "ủi"
| bàn ủi | bàn là | là | là quần áo |
| tra sắt vào | máy ủi | xe ủi đất | san lấp |
| đảo xới | đẩy đi | phẳng | làm phẳng |
| xới đất | cày xới | đất đai | xới |
| đào | kéo | dọn dẹp | sửa chữa |
| chỉnh sửa |
| bàn ủi | bàn là | là | là quần áo |
| tra sắt vào | máy ủi | xe ủi đất | san lấp |
| đảo xới | đẩy đi | phẳng | làm phẳng |
| xới đất | cày xới | đất đai | xới |
| đào | kéo | dọn dẹp | sửa chữa |
| chỉnh sửa |