Từ đồng nghĩa với "xới"
| quê hương | xứ sở | quê quán | đất đai |
| nơi chốn | vùng đất | cảnh quê | cảnh xứ |
| nơi ở | tổ quốc | quê | xới đất |
| sự xới | đào bới | cuốc | bới |
| đào | khai quật | quật | khơi |
| sự khai quật |
| quê hương | xứ sở | quê quán | đất đai |
| nơi chốn | vùng đất | cảnh quê | cảnh xứ |
| nơi ở | tổ quốc | quê | xới đất |
| sự xới | đào bới | cuốc | bới |
| đào | khai quật | quật | khơi |
| sự khai quật |