Từ đồng nghĩa với "bới"
| mò | lật | xới | khai |
| đào | tìm | sục | lục |
| moi | vạch | lùng | sờ |
| khám | điều tra | truy tìm | khai thác |
| bới móc | bới tìm | bới xới | bới lục |
| mò | lật | xới | khai |
| đào | tìm | sục | lục |
| moi | vạch | lùng | sờ |
| khám | điều tra | truy tìm | khai thác |
| bới móc | bới tìm | bới xới | bới lục |