Từ đồng nghĩa với "vạch"
| đường kẻ | đường viền | đường thẳng | vạch đường |
| dấu gạch ngang | đường nét | kẻ | dãy |
| hàng | thanh | tuyến | biên |
| giới hạn | ranh giới | tuyến đường | phương hướng |
| hướng | dấu hiệu | vạch chỉ | vạch phân cách |
| đường kẻ | đường viền | đường thẳng | vạch đường |
| dấu gạch ngang | đường nét | kẻ | dãy |
| hàng | thanh | tuyến | biên |
| giới hạn | ranh giới | tuyến đường | phương hướng |
| hướng | dấu hiệu | vạch chỉ | vạch phân cách |