Từ đồng nghĩa với "tổ quốc"
| tổ quốc | quê hương | đất nước | quốc gia |
| nhà nước | quốc | xứ sở | sơn hà |
| giang sơn | sông núi | núi sông | miền quê |
| đồng quê | bờ cõi | xứ | dân tộc |
| tổ tiên | cội nguồn | vùng đất | tổ ấm |
| tổ quốc | quê hương | đất nước | quốc gia |
| nhà nước | quốc | xứ sở | sơn hà |
| giang sơn | sông núi | núi sông | miền quê |
| đồng quê | bờ cõi | xứ | dân tộc |
| tổ tiên | cội nguồn | vùng đất | tổ ấm |