Từ đồng nghĩa với "sơn hà"
| đất nước | tổ quốc | quê hương | non sông |
| sông núi | vùng đất | địa phận | cảnh vật |
| thiên nhiên | bờ cõi | lãnh thổ | dải đất |
| vùng trời | cảnh sắc | đất đai | nơi chốn |
| vùng miền | đất nước hình chữ S | sơn thủy | sơn hào |
| đất nước | tổ quốc | quê hương | non sông |
| sông núi | vùng đất | địa phận | cảnh vật |
| thiên nhiên | bờ cõi | lãnh thổ | dải đất |
| vùng trời | cảnh sắc | đất đai | nơi chốn |
| vùng miền | đất nước hình chữ S | sơn thủy | sơn hào |