Từ đồng nghĩa với "sông núi"
| núi sông | sông | núi | lạch |
| suối | đồi | thung lũng | hồ |
| bờ sông | dòng nước | cảnh vật | địa hình |
| mặt đất | vùng đất | cảnh quan | sông ngòi |
| khu vực | môi trường | thiên nhiên | vùng núi |
| núi sông | sông | núi | lạch |
| suối | đồi | thung lũng | hồ |
| bờ sông | dòng nước | cảnh vật | địa hình |
| mặt đất | vùng đất | cảnh quan | sông ngòi |
| khu vực | môi trường | thiên nhiên | vùng núi |