Từ đồng nghĩa với "suối"
| dòng suối | khe | lạch | nguồn |
| mạch nước | suối nước | suối nhỏ | suối chảy |
| suối ngầm | suối tự nhiên | dòng chảy | dòng nước |
| hồ | bãi nước | kênh | rạch |
| thác | đầm | vũng | bể nước |
| dòng suối | khe | lạch | nguồn |
| mạch nước | suối nước | suối nhỏ | suối chảy |
| suối ngầm | suối tự nhiên | dòng chảy | dòng nước |
| hồ | bãi nước | kênh | rạch |
| thác | đầm | vũng | bể nước |