Từ đồng nghĩa với "xứ"
| đất nước | quốc gia | vùng đất | địa phương |
| khu vực | nước | vùng | huyện |
| nông thôn | đất | đất đai | bờ |
| đất liền | sơn hà | giang sơn | xứ Nghệ |
| khu vực địa lý | khu vực xã hội | đất nông nghiệp | đất trồng |
| nhà thờ xứ |
| đất nước | quốc gia | vùng đất | địa phương |
| khu vực | nước | vùng | huyện |
| nông thôn | đất | đất đai | bờ |
| đất liền | sơn hà | giang sơn | xứ Nghệ |
| khu vực địa lý | khu vực xã hội | đất nông nghiệp | đất trồng |
| nhà thờ xứ |