Từ đồng nghĩa với "bà cô"
| cô | bà | mợ | cô ruột |
| cô họ | bà cô độc | bà cô đơn | bà cô lẻ |
| bà cô già | bà cô khó tính | bà cô chua ngoa | bà cô cay nghiệt |
| bà cô xấu tính | bà cô lắm điều | bà cô châm chọc | bà cô mỉa mai |
| bà cô gắt gỏng | bà cô nhăn nhó | bà cô lẻ loi | bà cô không chồng |