Từ đồng nghĩa với "bán kính"
| vòng | phạm vi | tầm với | không gian |
| quỹ đạo | đường bán kính | khoảng cách | đường tròn |
| diện tích | bán kính hình tròn | giới hạn | ranh giới |
| khoảng | khoảng thời gian | đoạn thẳng | điểm |
| cửa hàng bán lẻ | giá bán lẻ | từng cái | từng ít một |
| vòng | phạm vi | tầm với | không gian |
| quỹ đạo | đường bán kính | khoảng cách | đường tròn |
| diện tích | bán kính hình tròn | giới hạn | ranh giới |
| khoảng | khoảng thời gian | đoạn thẳng | điểm |
| cửa hàng bán lẻ | giá bán lẻ | từng cái | từng ít một |