Từ đồng nghĩa với "vòng"
| vòng tròn | nhẫn | cái nhẫn | vòng đai |
| vành | vòng lặp | quầng | bao quanh |
| vòng người vây quanh | cái đai | ổ | mắt |
| khuyên | vành mũ | nhập nhóm | chạy vòng quanh |
| lượn vòng bay lên | xỏ vòng mũi cho | bao vây | bọn |
| vòng tròn | nhẫn | cái nhẫn | vòng đai |
| vành | vòng lặp | quầng | bao quanh |
| vòng người vây quanh | cái đai | ổ | mắt |
| khuyên | vành mũ | nhập nhóm | chạy vòng quanh |
| lượn vòng bay lên | xỏ vòng mũi cho | bao vây | bọn |