Từ đồng nghĩa với "khuyên"
| bông tai | khuyên tai | vòng tai | trang sức |
| đồ trang sức | vòng đeo | vòng | khuyên |
| kí hiệu | dấu hiệu | đánh dấu | phê khen |
| vòng tròn | vòng nhỏ | đồ nữ trang | đồ kim hoàn |
| vòng cổ | vòng tay | vòng đeo tay | vòng bạc |
| bông tai | khuyên tai | vòng tai | trang sức |
| đồ trang sức | vòng đeo | vòng | khuyên |
| kí hiệu | dấu hiệu | đánh dấu | phê khen |
| vòng tròn | vòng nhỏ | đồ nữ trang | đồ kim hoàn |
| vòng cổ | vòng tay | vòng đeo tay | vòng bạc |