Từ đồng nghĩa với "bê"
| con bê | bê con | nghé | da bê |
| thú con | trẻ sơ sinh | trẻ em | cá voi con |
| bo con | anh chàng ngốc nghếch | phần phủ bắp chân | thịt bò |
| bò con | bò cái | bò đực | bò sữa |
| bò tơ | bò giống | bò con cái | bò con đực |
| con bê | bê con | nghé | da bê |
| thú con | trẻ sơ sinh | trẻ em | cá voi con |
| bo con | anh chàng ngốc nghếch | phần phủ bắp chân | thịt bò |
| bò con | bò cái | bò đực | bò sữa |
| bò tơ | bò giống | bò con cái | bò con đực |