Từ đồng nghĩa với "bùa hộ thân"
| bùa hộ mệnh | bùa | bùa ngải | bùa phép |
| bùa bảo vệ | bùa linh | bùa may mắn | bùa an lành |
| bùa bình an | bùa trừ tà | bùa che chở | bùa bảo hộ |
| bùa tâm linh | bùa thiêng | bùa phúc | bùa tài lộc |
| bùa sức khỏe | bùa an khang | bùa thịnh vượng | bùa hạnh phúc |