Từ đồng nghĩa với "bùa yêu"
| bùa mê | bùa chú | phép thuật | câu thần chú |
| bùa yêu | bùa ngải | bùa tình | bùa hạnh phúc |
| bùa hồn | bùa hạnh | bùa hồn phách | bùa hồn yêu |
| bùa tình duyên | bùa yêu thương | bùa quyến rũ | bùa mê hoặc |
| phép màu | thần chú | ma thuật | ngải |
| bùa mê | bùa chú | phép thuật | câu thần chú |
| bùa yêu | bùa ngải | bùa tình | bùa hạnh phúc |
| bùa hồn | bùa hạnh | bùa hồn phách | bùa hồn yêu |
| bùa tình duyên | bùa yêu thương | bùa quyến rũ | bùa mê hoặc |
| phép màu | thần chú | ma thuật | ngải |