Từ đồng nghĩa với "thần chú"
| câu thần chú | chân ngôn | Chân ngôn | bùa |
| bùa chú | thần ngôn | thần chú ngữ | thần thánh |
| nguyện cầu | lời nguyện | lời cầu nguyện | lời thần chú |
| câu nguyện | câu thần thánh | lời bùa | lời phép |
| phép thuật | ma thuật | huyền bí | huyền thoại |
| câu thần chú | chân ngôn | Chân ngôn | bùa |
| bùa chú | thần ngôn | thần chú ngữ | thần thánh |
| nguyện cầu | lời nguyện | lời cầu nguyện | lời thần chú |
| câu nguyện | câu thần thánh | lời bùa | lời phép |
| phép thuật | ma thuật | huyền bí | huyền thoại |