Từ đồng nghĩa với "huyền bí"
| huyền bí | bí ẩn | bí mật | điều bí ẩn |
| điều huyền bí | điều bí mật | câu chuyện bí ẩn | điều thần bí |
| mơ hồ | uẩn khúc | tiểu thuyết thần bí | nghi lễ bí truyền |
| nghi thức bí truyền | bí ẩn | mầu nhiệm | khó hiểu |
| khó khám phá | sự bí ẩn | huyền diệu | huyền hoặc |
| huyền nhiệm |