Từ đồng nghĩa với "uẩn khúc"
| uẩn khúc | khúc mắc | rắc rối | éo le |
| bí ẩn | mập mờ | khó hiểu | lấp lửng |
| mờ ám | trắc trở | gian nan | khó khăn |
| uốn quanh | quanh co | ngoằn ngoèo | vòng vo |
| lắt léo | lươn lẹo | lén lút | ẩn ý |
| tối nghĩa |
| uẩn khúc | khúc mắc | rắc rối | éo le |
| bí ẩn | mập mờ | khó hiểu | lấp lửng |
| mờ ám | trắc trở | gian nan | khó khăn |
| uốn quanh | quanh co | ngoằn ngoèo | vòng vo |
| lắt léo | lươn lẹo | lén lút | ẩn ý |
| tối nghĩa |