Từ đồng nghĩa với "uốn quanh"
| uốn cong xung quanh | vòng tròn | bao vây | quanh co |
| quanh quẩn | vòng quanh | xoay quanh | đi vòng |
| đi quanh | quấn quanh | bọc quanh | vây quanh |
| lượn quanh | đường cong | đường vòng | uốn lượn |
| uốn khúc | quay vòng | quay quanh | vòng vèo |
| đi lòng vòng |