Từ đồng nghĩa với "vòng quanh"
- quanh
- xung quanh
- bao quanh
- quanh quẩn
- loanh quanh
- chung quanh
- lân cận
- khắp xung quanh
- vòng vo
- quanh co
- đi vòng
- đi quanh
- vòng vèo
- quanh đi quẩn lại
- đi lòng vòng
- đi vòng vòng
- vòng quanh hồ
- vòng quanh thành phố
- vòng quanh khu vực