Từ đồng nghĩa với "vòng vo"
- dài dòng
- lòng vòng
- quanh co
- khúc khuỷu
- mê mẩn
- lẩn quẩn
- vòng quanh
- đi lòng vòng
- không đi thẳng
- nói quanh
- nói lảng
- nói dông dài
- nói mơ hồ
- nói ngụ ý
- nói không rõ ràng
- nói không trực tiếp
- nói vòng vèo
- nói lấp lửng
- nói không đi vào trọng tâm