Từ đồng nghĩa với "búp"
| búp | chồi | mầm | đâm chồi |
| nảy mầm | ra nụ | đọt | ra lộc |
| nảy chồi | noãn | búp hoa | búp sen |
| búp đa | búp măng | búp chỉ | búp len |
| chồi non | nụ | mọc mầm | hoa chớm nở |
| cành non |
| búp | chồi | mầm | đâm chồi |
| nảy mầm | ra nụ | đọt | ra lộc |
| nảy chồi | noãn | búp hoa | búp sen |
| búp đa | búp măng | búp chỉ | búp len |
| chồi non | nụ | mọc mầm | hoa chớm nở |
| cành non |