Từ đồng nghĩa với "bước đường"
| bước đi | bước chân | sải chân | bước tiến |
| đi bộ | sải bước | bước | dấu chân |
| dấu vết | tiếng bước chân | bước nhảy | bước khiêu vũ |
| đường mòn | nấc thang | bậc lên xuống | cấp bậc |
| sự thăng cấp | đường đua | biện pháp | khâu |
| bước đi | bước chân | sải chân | bước tiến |
| đi bộ | sải bước | bước | dấu chân |
| dấu vết | tiếng bước chân | bước nhảy | bước khiêu vũ |
| đường mòn | nấc thang | bậc lên xuống | cấp bậc |
| sự thăng cấp | đường đua | biện pháp | khâu |