Từ đồng nghĩa với "cấp bậc"
| bậc | hạng | cấp | địa vị |
| chức vụ | thứ bậc | cấp độ | tầng lớp |
| chức danh | cấp bậc lương | cấp bậc xã hội | cấp bậc tổ chức |
| cấp bậc quyền lực | cấp bậc học vấn | cấp bậc nghề nghiệp | cấp bậc quân đội |
| cấp bậc chính trị | cấp bậc quản lý | cấp bậc lãnh đạo | cấp bậc nhân sự |