Từ đồng nghĩa với "bảo bối"
| bảo vật | kho báu | di sản | vật quý |
| vật báu | vật hiếm | vật quý giá | báu vật |
| bảo tàng | vật phẩm | vật linh | phép màu |
| phép lạ | vật thần kỳ | vật kỳ diệu | vật trân quý |
| vật thiêng | vật quý hiếm | vật giá trị | vật đặc biệt |
| bảo vật | kho báu | di sản | vật quý |
| vật báu | vật hiếm | vật quý giá | báu vật |
| bảo tàng | vật phẩm | vật linh | phép màu |
| phép lạ | vật thần kỳ | vật kỳ diệu | vật trân quý |
| vật thiêng | vật quý hiếm | vật giá trị | vật đặc biệt |