Từ đồng nghĩa với "bắp đùi"
| bắp đùi | đùi | chân | xương đùi |
| háng | cơ đùi | bắp thịt đùi | đùi trước |
| đùi sau | đùi ngoài | đùi trong | cẳng chân |
| bắp chân | bắp thịt | cơ bắp | khớp gối |
| hông | đùi gà | đùi bò | đùi heo |
| bắp đùi | đùi | chân | xương đùi |
| háng | cơ đùi | bắp thịt đùi | đùi trước |
| đùi sau | đùi ngoài | đùi trong | cẳng chân |
| bắp chân | bắp thịt | cơ bắp | khớp gối |
| hông | đùi gà | đùi bò | đùi heo |