Từ đồng nghĩa với "bồn"
| bồn tắm | bồn tắm nước nóng | bồn cây | bồn hoa |
| chậu | thùng chứa | bể chứa | xô |
| thùng | vạc | bình | chậu cây |
| bồn chứa | bồn nước | bồn trồng cây | bồn cảnh |
| bồn hoa cảnh | bồn tưới | bồn nước mưa | bồn nhựa |
| bồn xi măng |
| bồn tắm | bồn tắm nước nóng | bồn cây | bồn hoa |
| chậu | thùng chứa | bể chứa | xô |
| thùng | vạc | bình | chậu cây |
| bồn chứa | bồn nước | bồn trồng cây | bồn cảnh |
| bồn hoa cảnh | bồn tưới | bồn nước mưa | bồn nhựa |
| bồn xi măng |