Từ đồng nghĩa với "chậu"
| chậu hoa | cái chảo | cái bình | cái ấm |
| cái lọ | vại | cái xô | cái bát |
| bình vàng | chậu giặt | chậu nước | chậu cây |
| chậu tắm | bồn | thùng | hồ |
| cái thau | cái chậu rửa | cái chậu nhựa | cái chậu sứ |
| chậu hoa | cái chảo | cái bình | cái ấm |
| cái lọ | vại | cái xô | cái bát |
| bình vàng | chậu giặt | chậu nước | chậu cây |
| chậu tắm | bồn | thùng | hồ |
| cái thau | cái chậu rửa | cái chậu nhựa | cái chậu sứ |