Từ đồng nghĩa với "bớt xớ"
| bớt | xén | giảm | trừ |
| cắt | mặc cả | kèo nài | thương lượng |
| mặc cả giá | đàm phán | hạ giá | giá rẻ |
| tiết kiệm | bớt giá | bớt tiền | bớt xén |
| bớt xô | bớt xô bồ | bớt xén bớt | bớt xén giá |
| bớt | xén | giảm | trừ |
| cắt | mặc cả | kèo nài | thương lượng |
| mặc cả giá | đàm phán | hạ giá | giá rẻ |
| tiết kiệm | bớt giá | bớt tiền | bớt xén |
| bớt xô | bớt xô bồ | bớt xén bớt | bớt xén giá |