Từ đồng nghĩa với "bức"
| bức tranh | tranh | bức họa | bức vẽ |
| họa phẩm | tác phẩm nghệ thuật | hình ảnh | chân dung |
| miêu tả | bức ảnh | bức thư | bức thêu |
| bức bình phong | bức mành | bức tường | bức thành |
| bức ván | bức vải | bức khắc | bức chạm |
| bức tranh | tranh | bức họa | bức vẽ |
| họa phẩm | tác phẩm nghệ thuật | hình ảnh | chân dung |
| miêu tả | bức ảnh | bức thư | bức thêu |
| bức bình phong | bức mành | bức tường | bức thành |
| bức ván | bức vải | bức khắc | bức chạm |