Từ đồng nghĩa với "buộc lòng"
| bắt buộc | cần thiết | vạn bất đắc dĩ | ép buộc |
| không thể tránh | phải làm | bắt phải | không còn lựa chọn |
| đành phải | buộc phải | chấp nhận | chịu đựng |
| thừa nhận | nhận lời | gượng ép | không thể không |
| bị ép | bị buộc | không thể khác | điều kiện bắt buộc |