Từ đồng nghĩa với "cánh gà"
| cánh | bạt | mái che | tấm che |
| bức màn | vải che | cánh cửa | cánh màn |
| cánh sân khấu | cánh bạt | cánh che | cánh mưa |
| cánh gió | cánh tường | cánh lều | cánh ô |
| cánh vải | cánh bức | cánh chắn | cánh bảo vệ |
| cánh | bạt | mái che | tấm che |
| bức màn | vải che | cánh cửa | cánh màn |
| cánh sân khấu | cánh bạt | cánh che | cánh mưa |
| cánh gió | cánh tường | cánh lều | cánh ô |
| cánh vải | cánh bức | cánh chắn | cánh bảo vệ |