Từ đồng nghĩa với "cánh vẩy"
| bướm | cánh phấn | cánh mỏng | cánh vẩy |
| sâu bọ | côn trùng | cánh cứng | cánh bay |
| cánh lông | cánh dơi | cánh hoa | cánh bướm |
| cánh vẩy nhỏ | cánh vẩy lớn | cánh vẩy màu sắc | cánh vẩy đẹp |
| cánh vẩy mỏng | cánh vẩy sáng | cánh vẩy rực rỡ | cánh vẩy tự nhiên |