Từ đồng nghĩa với "cánh phấn"
| cánh vẩy | cánh | cánh hoa | cánh bướm |
| cánh chim | cánh tay | cánh quạt | cánh gió |
| cánh ván | cánh lá | cánh vỏ | cánh bàng |
| cánh bầu | cánh bướm đêm | cánh bướm ngày | cánh bướm hoa |
| cánh bướm xanh | cánh bướm trắng | cánh phượng | cánh sen |
| cánh vẩy | cánh | cánh hoa | cánh bướm |
| cánh chim | cánh tay | cánh quạt | cánh gió |
| cánh ván | cánh lá | cánh vỏ | cánh bàng |
| cánh bầu | cánh bướm đêm | cánh bướm ngày | cánh bướm hoa |
| cánh bướm xanh | cánh bướm trắng | cánh phượng | cánh sen |