Từ đồng nghĩa với "cây mầm"
| mầm | hạt giống | cây non | cây con |
| cây giống | cây phôi | cây mới | cây phát triển |
| cây tiềm năng | cây sơ sinh | cây đầu đời | cây non nớt |
| cây mới mọc | cây mới nảy | cây mới gieo | cây chưa trưởng thành |
| cây chưa phát triển | cây chưa hoàn thiện | cây chưa lớn | cây chưa ra hoa |