Từ đồng nghĩa với "cóp"
| cóp | sao chép | nhái | mạo |
| bắt chước | làm giả | đạo | đạo văn |
| sao y | sao lại | sao lục | sao chép y nguyên |
| cóp bài | cóp văn | cóp nhặt | cóp lại |
| cóp nguyên | cóp y nguyên | cóp từ | cóp ý tưởng |
| cóp | sao chép | nhái | mạo |
| bắt chước | làm giả | đạo | đạo văn |
| sao y | sao lại | sao lục | sao chép y nguyên |
| cóp bài | cóp văn | cóp nhặt | cóp lại |
| cóp nguyên | cóp y nguyên | cóp từ | cóp ý tưởng |